Trong ngành sản xuất và gia công cao su, các công đoạn chống dính, tháo khuôn, tháo trục và làm sạch sau lưu hóa đóng vai trò quan trọng trong việc đảm bảo chất lượng thành phẩm và duy trì hiệu suất dây chuyền. Những vấn đề như cao su bám dính vào nhau, khó tách khỏi khuôn hoặc tồn dư dầu và chất tháo khuôn trên bề mặt có thể ảnh hưởng đến tiến độ sản xuất cũng như chất lượng sản phẩm.
Nhằm đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật này, ILSHIN Hàn Quốc cung cấp bộ hóa chất chuyên dụng cho ngành cao su, bao gồm EC-RS-620, EC-HR-908, EC-NEWMOL-A và EC-RC-25. Mỗi sản phẩm đảm nhiệm một chức năng riêng, từ chống dính cao su thô, hỗ trợ tháo khuôn và tháo trục đến làm sạch bề mặt sau lưu hóa.
Cùng Eco One Việt Nam tìm hiểu đặc tính, ứng dụng và giải pháp sử dụng 4 dòng hóa chất ILSHIN, giúp doanh nghiệp lựa chọn sản phẩm phù hợp với từng công đoạn sản xuất cao su công nghiệp.

Xem nhanh
1. Giới thiệu hóa chất chuyên dụng ILSHIN cho ngành cao su
Trong ngành sản xuất và gia công cao su, các công đoạn cán luyện, tạo hình, lưu hóa, tháo khuôn và làm sạch bề mặt đều có ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng thành phẩm cũng như hiệu suất vận hành dây chuyền.
Một số vấn đề thường gặp trong quá trình sản xuất bao gồm cao su thô bị dính vào nhau sau cán, sản phẩm bám chặt vào khuôn hoặc trục định hình, khó tháo ống cao su sau lưu hóa và tồn dư dầu, chất tháo khuôn trên bề mặt thành phẩm.
Nếu không được xử lý phù hợp, những hiện tượng này có thể làm tăng thời gian thao tác, gây khó khăn cho công đoạn kiểm tra chất lượng và ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của sản phẩm.
Nhằm đáp ứng những yêu cầu chuyên biệt trong ngành gia công cao su, ILSHIN Hàn Quốc phát triển các dòng hóa chất chuyên dụng hỗ trợ kiểm soát hiện tượng bám dính, tháo khuôn và làm sạch sau lưu hóa.
Bộ sản phẩm hóa chất ngành cao su ILSHIN được giới thiệu tại Eco One Việt Nam gồm 4 dòng chính:
- EC-RS-620: Hóa chất chống dính cao su thô và cao su tổng hợp.
- EC-HR-908: Chất tháo khuôn cho ống cao su ACM/AEM.
- EC-NEWMOL-A: Chất tháo trục gốc nước, không silicone, dùng cho cao su EPDM/SBR/NBR.
- EC-RC-25: Hóa chất làm sạch dầu và chất tháo khuôn trên cao su sau lưu hóa.
Mỗi sản phẩm được định hướng cho một công đoạn khác nhau, giúp doanh nghiệp lựa chọn giải pháp phù hợp với nguyên liệu, thiết bị và yêu cầu sản xuất thực tế.
2. Tổng quan các sản phẩm hóa chất ngành cao su ILSHIN
| Sản phẩm | Chức năng | Đối tượng ứng dụng |
|---|---|---|
| EC-RS-620 | Chống dính cao su | Cao su tự nhiên, cao su tổng hợp |
| EC-HR-908 | Hỗ trợ tháo khuôn | Cao su ACM, AEM |
| EC-NEWMOL-A | Hỗ trợ tháo trục mandrel | Cao su EPDM, SBR, NBR |
| EC-RC-25 | Làm sạch sau lưu hóa | Sản phẩm cao su sau gia công |
Điểm đáng chú ý của bộ sản phẩm là khả năng đáp ứng những nhu cầu khác nhau trong chuỗi gia công cao su, từ kiểm soát bám dính của nguyên liệu đầu vào đến hoàn thiện bề mặt thành phẩm.
3. Chi tiết các sản phẩm hóa chất ILSHIN cho ngành cao su
3.1. EC-RS-620 – Hóa chất chống dính cao su thô và cao su cán

EC-RS-620 là dòng hóa chất chống dính được sử dụng cho cao su thô, cao su tự nhiên và cao su tổng hợp.
Trong quá trình cán luyện và tạo tấm, cao su thường có đặc tính bám dính nhất định. Khi các tấm cao su tiếp xúc hoặc xếp chồng lên nhau, đặc biệt khi chưa được làm nguội phù hợp, hiện tượng dính bề mặt có thể xảy ra.
Điều này gây khó khăn cho việc phân tách nguyên liệu, vận chuyển và lưu trữ bán thành phẩm.
EC-RS-620 được sử dụng nhằm hỗ trợ hạn chế hiện tượng bám dính giữa các bề mặt cao su, tạo điều kiện thuận lợi cho quá trình xếp chồng và chuyển nguyên liệu sang công đoạn tiếp theo.
Đặc điểm kỹ thuật EC-RS-620
| Chỉ tiêu | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | EC-RS-620 |
| Công dụng | Chất chống dính cao su |
| Ngoại quan | Chất lỏng màu trắng sữa |
| Tính ion | Không ion |
| pH | 8,0 ± 1,0 |
| Khả năng phân tán | Dễ phân tán trong nước lạnh |
| Đối tượng ứng dụng | Cao su tự nhiên, cao su tổng hợp |
Ứng dụng nổi bật:
- Chống dính giữa các tấm cao su sau cán.
- Hỗ trợ xử lý bề mặt cao su thô trước khi lưu kho.
- Hạn chế hiện tượng các lớp cao su bám chặt vào nhau.
- Hỗ trợ quá trình vận chuyển và phân tách cao su bán thành phẩm.
- Ứng dụng trong các quy trình gia công cao su cần kiểm soát độ bám dính bề mặt.
Hướng dẫn sử dụng tham khảo
EC-RS-620 có thể được pha loãng với nước và sử dụng bằng phương pháp nhúng.
Tỷ lệ tham khảo:
- EC-RS-620: 10–20%.
- Nước: 80–90%.
Tỷ lệ thực tế cần được điều chỉnh theo đặc tính cao su, nhiệt độ nguyên liệu và yêu cầu chống dính của từng dây chuyền.
3.2. EC-HR-908 – Chất tháo khuôn cho ống cao su ACM và AEM

EC-HR-908 là hóa chất tháo khuôn gốc nước, không silicone, được phát triển cho các quy trình sản xuất ống cao su ACM và AEM.
Trong quá trình tạo hình và lưu hóa, cao su có thể bám vào khuôn hoặc các dụng cụ định hình. Điều này khiến sản phẩm khó tách khỏi bề mặt tiếp xúc, đặc biệt đối với những loại ống cao su có chiều dài lớn hoặc hình dạng phức tạp.
EC-HR-908 hỗ trợ tạo lớp phân cách tại bề mặt tiếp xúc, giúp hạn chế hiện tượng bám dính và tạo điều kiện thuận lợi hơn cho quá trình tháo sản phẩm sau gia công.
Đặc điểm kỹ thuật EC-HR-908
| Chỉ tiêu | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | EC-HR-908 |
| Công dụng | Chất tháo khuôn cao su |
| Thành phần định hướng | Gốc nước, không silicone |
| Ngoại quan | Chất lỏng màu vàng nhạt |
| Tính ion | Không ion |
| pH (dung dịch 5%) | 7,0 ± 1,0 |
| Tỷ trọng | 1,05 ± 0,05 |
| Khả năng làm sạch | Có thể làm sạch bằng nước ấm |
| Đối tượng ứng dụng | Cao su ACM, AEM |
Ứng dụng của EC-HR-908
- Sản xuất ống cao su ACM.
- Sản xuất ống cao su AEM.
- Gia công ống cao su kỹ thuật trong ngành ô tô.
- Sản xuất ống cao su thẳng và ống cao su cong.
- Các quy trình tạo hình cao su cần kiểm soát hiện tượng bám dính khuôn.
Ưu điểm của dòng tháo khuôn không silicone
EC-HR-908 có công thức gốc nước, không silicone, phù hợp để xem xét trong các quy trình có yêu cầu hạn chế thành phần silicone.
Đây là yếu tố cần quan tâm đối với những sản phẩm cao su có thể phải trải qua các công đoạn tiếp theo như dán, phủ hoặc xử lý bề mặt.
Khả năng tương thích cần được kiểm tra trên vật liệu thực tế và theo yêu cầu kỹ thuật của nhà máy.
3.3. EC-NEWMOL-A – Chất tháo trục cho cao su EPDM, SBR và NBR
EC-NEWMOL-A là dòng chất tháo trục gốc nước, không silicone, được định hướng cho các sản phẩm cao su EPDM, SBR và NBR.
Trong sản xuất ống cao su, mandrel (trục hoặc lõi định hình) được sử dụng để tạo hình và duy trì kích thước bên trong sản phẩm.
Sau quá trình gia công và lưu hóa, cao su có thể bám vào bề mặt mandrel, khiến công đoạn tháo trục trở nên khó khăn. Đặc biệt, đối với các sản phẩm dạng ống dài hoặc có cấu trúc phức tạp, việc tháo trục cần được kiểm soát phù hợp để hạn chế ảnh hưởng đến hình dạng và chất lượng thành phẩm.
EC-NEWMOL-A hỗ trợ bôi trơn bề mặt tiếp xúc giữa cao su và mandrel, tạo điều kiện thuận lợi hơn cho quá trình tách sản phẩm.
Đặc điểm nổi bật của EC-NEWMOL-A
| Tiêu chí | Thông tin |
|---|---|
| Tên sản phẩm | EC-NEWMOL-A |
| Công dụng | Chất tháo trục cao su |
| Nền sản phẩm | Gốc nước |
| Thành phần silicone | Không silicone |
| Đặc tính | Hỗ trợ bôi trơn bề mặt tiếp xúc |
| Khả năng làm sạch | Có thể làm sạch bằng nước ấm theo thông tin sản phẩm |
| Đối tượng ứng dụng | EPDM, SBR, NBR |
Ứng dụng của EC-NEWMOL-A
- Sản xuất ống cao su EPDM.
- Sản xuất ống cao su SBR.
- Sản xuất ống cao su NBR.
- Gia công các sản phẩm cao su sử dụng mandrel.
- Quy trình sản xuất ống cao su kỹ thuật có yêu cầu tháo trục sau tạo hình.
Lợi ích khi sử dụng chất tháo trục chuyên dụng
Việc sử dụng hóa chất tháo trục phù hợp có thể hỗ trợ:
- Hạn chế hiện tượng cao su bám vào mandrel.
- Tạo điều kiện thuận lợi cho công đoạn tháo sản phẩm.
- Hỗ trợ duy trì bề mặt và hình dạng sản phẩm sau tháo.
- Giảm khó khăn trong thao tác tách ống khỏi trục định hình.
Liều lượng, phương pháp phủ và điều kiện sử dụng cần được xác định theo TDS chính thức của sản phẩm và kết quả thử nghiệm thực tế.
3.4. EC-RC-25 – Hóa chất làm sạch cao su sau lưu hóa
EC-RC-25 là hóa chất làm sạch chuyên dụng cho sản phẩm cao su sau lưu hóa, hỗ trợ loại bỏ dầu, chất tháo khuôn và một số cặn bẩn còn tồn dư trên bề mặt.
Sau quá trình tạo hình và lưu hóa, sản phẩm cao su có thể còn bám các chất phụ trợ từ nguyên liệu, khuôn và công đoạn gia công.
Nếu không được làm sạch phù hợp, những chất tồn dư này có thể ảnh hưởng đến ngoại quan hoặc gây khó khăn cho các công đoạn tiếp theo như kiểm tra chất lượng, dán, phủ và lắp ráp.
EC-RC-25 được định hướng sử dụng nhằm hỗ trợ làm sạch bề mặt cao su, góp phần đáp ứng yêu cầu hoàn thiện sản phẩm công nghiệp.
Đặc điểm kỹ thuật EC-RC-25
| Chỉ tiêu | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | EC-RC-25 |
| Công dụng | Làm sạch cao su sau lưu hóa |
| Ngoại quan | Chất lỏng màu vàng nhạt |
| Tính ion | Không ion |
| pH | 4,0 ± 1,0 |
| Tỷ trọng | 1,05 ± 0,05 |
| Khả năng hòa tan | Hòa tan trong nước |
| Nồng độ sử dụng tham khảo | 1–5% |
| Nhiệt độ làm sạch ống cao su tham khảo | 70 ± 5°C |
Ứng dụng của EC-RC-25
- Làm sạch dầu trên bề mặt cao su.
- Hỗ trợ loại bỏ chất tháo khuôn tồn dư sau gia công.
- Làm sạch một số cặn bẩn phát sinh trong quá trình tạo hình.
- Vệ sinh bề mặt ống cao su sau lưu hóa.
- Hỗ trợ chuẩn bị bề mặt trước các công đoạn kiểm tra và hoàn thiện tiếp theo.
Hướng dẫn sử dụng tham khảo
Theo dữ liệu kỹ thuật sản phẩm:
- Nồng độ sử dụng tham khảo: 1–5%.
- Nhiệt độ làm sạch ống cao su tham khảo: 70 ± 5°C.
Điều kiện thực tế cần được xác nhận theo TDS và thử nghiệm trên đúng loại cao su.
Khi đánh giá hiệu quả, doanh nghiệp cần kiểm tra độ sạch, màu sắc, tình trạng bề mặt và khả năng đáp ứng yêu cầu của công đoạn tiếp theo.
4. Bảng so sánh 4 sản phẩm hóa chất ngành cao su ILSHIN
Mặc dù cùng phục vụ ngành sản xuất cao su, bốn sản phẩm có chức năng và vị trí sử dụng khác nhau.
| Tiêu chí | EC-RS-620 | EC-HR-908 | EC-NEWMOL-A | EC-RC-25 |
|---|---|---|---|---|
| Chức năng | Chống dính | Tháo khuôn | Tháo trục | Làm sạch |
| Đối tượng | Cao su tự nhiên, tổng hợp | ACM, AEM | EPDM, SBR, NBR | Cao su sau lưu hóa |
| Silicone | Cần đối chiếu TDS | Không silicone | Không silicone | Cần đối chiếu TDS |
| Công đoạn | Sau cán | Tạo hình, tháo khuôn | Tháo mandrel | Sau lưu hóa |
Hướng dẫn lựa chọn:
- Nhà máy sản xuất cao su tấm, cao su thô: xem xét EC-RS-620.
- Nhà máy sản xuất ống cao su ACM/AEM: xem xét EC-HR-908.
- Nhà máy sản xuất ống cao su EPDM/SBR/NBR sử dụng mandrel: xem xét EC-NEWMOL-A.
- Nhà máy cần làm sạch dầu và chất tháo khuôn sau lưu hóa: xem xét EC-RC-25.
Việc lựa chọn đúng sản phẩm cần dựa trên loại polymer, điều kiện gia công và yêu cầu kỹ thuật của thành phẩm.
5. Giải pháp hóa chất ILSHIN theo quy trình sản xuất cao su
Có thể phân chia vai trò của các sản phẩm theo từng công đoạn sản xuất như sau:
Giai đoạn 1: Xử lý chống dính nguyên liệu
EC-RS-620 hỗ trợ hạn chế tình trạng các lớp cao su bám vào nhau sau cán luyện và tạo tấm.
Giai đoạn 2: Tạo hình và lưu hóa
EC-HR-908 và EC-NEWMOL-A được xem xét tùy theo loại polymer và thiết bị định hình.
Trong đó, HR-908 hướng đến ống cao su ACM/AEM; NEWMOL-A hướng đến EPDM/SBR/NBR sử dụng mandrel.
Giai đoạn 3: Làm sạch sau gia công
EC-RC-25 hỗ trợ xử lý dầu, chất tháo khuôn và cặn bẩn tồn dư trên bề mặt cao su sau lưu hóa.
Giai đoạn 4: Kiểm tra và hoàn thiện thành phẩm
Doanh nghiệp tiến hành kiểm tra ngoại quan, độ sạch và các yêu cầu kỹ thuật liên quan trước khi chuyển sang công đoạn tiếp theo.
Việc lựa chọn hóa chất phù hợp với từng giai đoạn giúp doanh nghiệp có cơ sở kiểm soát tốt hơn các vấn đề phát sinh trong quá trình sản xuất.
6. Những lưu ý khi sử dụng hóa chất trong ngành gia công cao su
Để đảm bảo hiệu quả và tính tương thích, doanh nghiệp cần quan tâm đến một số yếu tố:
Lựa chọn theo đúng loại polymer
Mỗi loại cao su có đặc tính hóa học và vật lý khác nhau. Cần kiểm tra tính tương thích của hóa chất với cao su tự nhiên, ACM, AEM, EPDM, SBR hoặc NBR.
Phân biệt chất chống dính và chất tháo khuôn
Chống dính giữa các lớp cao su và tháo sản phẩm khỏi khuôn là hai nhu cầu khác nhau. Không nên mặc định một sản phẩm có thể thay thế cho cả hai chức năng.
Kiểm soát lượng hóa chất tồn dư
Đối với sản phẩm cần dán, phủ hoặc lắp ráp, cần đánh giá khả năng ảnh hưởng của hóa chất còn tồn dư đến công đoạn tiếp theo.
Thử nghiệm trước khi sử dụng đại trà
Nên tiến hành thử nghiệm trên mẫu sản phẩm hoặc một phần dây chuyền để đánh giá hiệu quả trước khi triển khai toàn bộ.
Tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật và an toàn
Tham khảo TDS, SDS và hướng dẫn của nhà sản xuất về phương pháp sử dụng, bảo quản, trang bị bảo hộ và xử lý hóa chất.
7. Mua hóa chất ngành cao su ILSHIN Hàn Quốc ở đâu?
Eco One Việt Nam cung cấp các dòng hóa chất công nghiệp ILSHIN Hàn Quốc, phục vụ nhu cầu sản xuất và gia công tại nhà máy, khu công nghiệp và các cơ sở sản xuất chuyên ngành.
Đối với lĩnh vực gia công cao su, Eco One hỗ trợ doanh nghiệp tiếp cận các dòng sản phẩm:
- EC-RS-620 – Chất chống dính cao su.
- EC-HR-908 – Chất tháo khuôn ống cao su ACM/AEM.
- EC-NEWMOL-A – Chất tháo trục cho cao su EPDM/SBR/NBR.
- EC-RC-25 – Hóa chất làm sạch cao su sau lưu hóa.
Lợi ích khi lựa chọn giải pháp tại Eco One Việt Nam:
- Tư vấn lựa chọn sản phẩm theo công đoạn sản xuất.
- Hỗ trợ cung cấp thông tin và tài liệu kỹ thuật.
- Tư vấn đánh giá khả năng tương thích với vật liệu cao su.
- Hỗ trợ xác định phương án thử nghiệm trước khi sử dụng đại trà.
Nếu doanh nghiệp đang gặp vấn đề về cao su bám dính, khó tháo khuôn, khó tháo trục hoặc tồn dư dầu sau lưu hóa, việc xác định đúng nguyên nhân và lựa chọn hóa chất chuyên dụng là bước quan trọng để cải thiện quy trình.
ECO ONE VIỆT NAM – GIẢI PHÁP HÓA CHẤT CÔNG NGHIỆP CHO NHÀ MÁY
- Hotline tư vấn & báo giá nhanh: 0904 563 963
- Facebook: HÓA CHẤT THÁI SƠN
- Website: https://sieuthichattayrua.com
- Email: ecoone.chem@gmail.com
- Youtube: Hóa chất Eco One Việt Nam
- Tiktok: Sale thủ hóa chất Eco One
- Google map: Siêu thị chất tẩy rửa
8. Câu hỏi thường gặp về hóa chất ngành cao su ILSHIN
1. Bộ hóa chất ngành cao su ILSHIN gồm những sản phẩm nào?
Bộ sản phẩm gồm EC-RS-620, EC-HR-908, EC-NEWMOL-A và EC-RC-25. Các sản phẩm phục vụ những nhu cầu khác nhau như chống dính, tháo khuôn, tháo trục và làm sạch cao su sau lưu hóa.
2. EC-RS-620 có tác dụng gì trong sản xuất cao su?
EC-RS-620 hỗ trợ chống dính giữa các tấm cao su tự nhiên và cao su tổng hợp, đặc biệt trong các công đoạn cán, tạo tấm và lưu trữ bán thành phẩm.
3. EC-HR-908 sử dụng cho loại cao su nào?
EC-HR-908 được định hướng cho cao su ACM và AEM, chủ yếu trong quy trình sản xuất ống cao su kỹ thuật.
4. NEWMOL-A có thể sử dụng cho cao su EPDM không?
Có. NEWMOL-A được định hướng sử dụng cho EPDM, SBR và NBR trong các quy trình cần hỗ trợ tháo sản phẩm khỏi mandrel.
5. EC-RC-25 có làm sạch được chất tháo khuôn không?
EC-RC-25 được định hướng hỗ trợ loại bỏ chất tháo khuôn, dầu và một số cặn bẩn còn tồn dư trên sản phẩm cao su sau lưu hóa.
6. Có thể sử dụng EC-HR-908 thay cho NEWMOL-A không?
Không nên mặc định hai sản phẩm có thể thay thế cho nhau. EC-HR-908 và NEWMOL-A có định hướng polymer và công đoạn ứng dụng khác nhau. Cần lựa chọn dựa trên loại cao su và thiết bị thực tế.
7. Làm thế nào để chọn đúng hóa chất cho nhà máy cao su?
Doanh nghiệp cần xác định loại cao su đang sử dụng, công đoạn phát sinh vấn đề, thiết bị gia công và yêu cầu chất lượng thành phẩm. Từ đó có thể lựa chọn dòng hóa chất phù hợp và tiến hành thử nghiệm trước khi áp dụng chính thức.
Xem thêm:
ISC-81V: HÓA CHẤT LÀM SẠCH KÍNH VÀ KÍNH SIÊU MỎNG UTG
HR-908: CHẤT THÁO CAO SU CHO ỐNG ACM VÀ AEM
RS-620: CHẤT CHỐNG DÍNH CHO CAO SU THÔ VÀ CAO SU TẤM
DF-600: CHẤT PHÁ BỌT KHÔNG SILICONE CHO SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP
CHẤT CHỐNG TĨNH ĐIỆN AT-109 CHO PU, PA GỐC DUNG MÔI VÀ HỆ UV
HÓA CHẤT PHÁ BỌT CÔNG NGHIỆP ILSHIN HÀN QUỐC – EC-DEFOAMER-SC VÀ EC-DF-600

