Trong sản xuất nhựa và cao su kỹ thuật, hiện tượng tích tụ điện tích trên bề mặt vật liệu có thể gây ra tình trạng hút bụi, ảnh hưởng đến chất lượng thành phẩm và làm giảm hiệu quả của các công đoạn gia công tiếp theo. Đặc biệt, đối với những vật liệu yêu cầu độ trong suốt như PVC trong, epoxy trong suốt hoặc cao su NBR, việc bổ sung phụ gia chống tĩnh điện cần được cân nhắc kỹ để không làm ảnh hưởng đến màu sắc và ngoại quan sản phẩm.
EC-ANTICX-D là chất chống tĩnh điện dạng lỏng thuộc thương hiệu ILSHIN Hàn Quốc, được ứng dụng trong sản xuất nhựa và cao su cần kiểm soát điện tích nhưng vẫn duy trì đặc tính ngoại quan của vật liệu.
Với tính ion không ion, hàm lượng hoạt chất trên 99% và khả năng tương thích với nhiều hệ hóa chất, EC-ANTICX-D là lựa chọn đáng chú ý cho các công thức PVC trong suốt, epoxy và cao su NBR.
Xem thêm:
HÓA CHẤT PHÁ BỌT CÔNG NGHIỆP ILSHIN HÀN QUỐC – EC-DEFOAMER-SC VÀ EC-DF-600
Hóa Chất Tẩy Rửa Kính ILSHIN Hàn Quốc – Giải Pháp Làm Sạch Kính UTG Công Nghiệp
Hóa Chất Tẩy Rửa Kính ILSHIN Hàn Quốc – Giải Pháp Làm Sạch Kính UTG Công Nghiệp
EC-AT-809 – Chất chống tĩnh điện cho nhựa PU, PA và chất kết dính trong sản xuất công nghiệp
EC-AT-109 – Chất chống tĩnh điện cho sơn phủ PU, PA và UV trong sản xuất công nghiệp
Xem nhanh
1. EC-ANTICX-D là gì?
EC-ANTICX-D là phụ gia chống tĩnh điện dạng lỏng, được sử dụng trong công thức sản xuất nhựa và cao su nhằm điều chỉnh khả năng tích tụ điện tích trên bề mặt vật liệu.

Sản phẩm được định hướng cho các vật liệu cần kết hợp hai yêu cầu: kiểm soát tĩnh điện và duy trì độ trong suốt hoặc màu sắc của thành phẩm.
Các vật liệu ứng dụng tiêu biểu gồm:
- PVC trong suốt.
- Nhựa epoxy trong suốt.
- Cao su NBR.
- Một số hệ polymer và latex theo công thức phù hợp.
Đặc biệt, khi sử dụng trong hệ PVC có chứa D.O.P, EC-ANTICX-D có khả năng duy trì hiệu quả chống tĩnh điện và hạn chế hiện tượng tiết chất ra bề mặt khi được phối trộn đúng công thức.
2. Đặc điểm nổi bật của hóa chất EC-ANTICX-D
2.1. Phù hợp với vật liệu cần duy trì độ trong suốt
Một trong những điểm đáng chú ý của EC-ANTICX-D là khả năng ứng dụng trong các công thức PVC và epoxy trong suốt.
Sản phẩm được sử dụng nhằm bổ sung tính chống tĩnh điện mà không làm ảnh hưởng đáng kể đến độ trong của vật liệu khi được lựa chọn và phối trộn phù hợp.
2.2. Tương thích với nhiều loại polymer
EC-ANTICX-D có thể ứng dụng trong nhiều hệ vật liệu, đặc biệt là PVC và cao su NBR. Sản phẩm cũng có thể được phối trộn với latex theo công thức phù hợp.
Đặc tính này giúp doanh nghiệp có thêm lựa chọn khi phát triển các dòng vật liệu có yêu cầu chống tĩnh điện chuyên biệt.
2.3. Hạn chế hiện tượng đổi màu
Sản phẩm có khả năng chịu nhiệt tốt và hạn chế hiện tượng đổi màu do ánh sáng mặt trời theo thông tin kỹ thuật được cung cấp.
Đây là đặc điểm cần quan tâm đối với các sản phẩm nhựa trong suốt hoặc vật liệu có yêu cầu cao về màu sắc và ngoại quan.
2.4. Khả năng bám giữ tốt trong vật liệu
Khi sử dụng cùng D.O.P trong công thức PVC phù hợp, EC-ANTICX-D có khả năng bám giữ tốt và hạn chế hiện tượng tiết chất ra bề mặt.
Việc lựa chọn tỷ lệ phối trộn cần căn cứ vào loại polymer, chất hóa dẻo và yêu cầu kỹ thuật của thành phẩm.
2.5. Tương thích với nhiều hệ hóa chất
EC-ANTICX-D có tính ion không ion và tương thích với các hệ chất anion, không ion và cation. Đây là yếu tố thuận lợi khi nghiên cứu phối trộn trong các công thức sản xuất khác nhau.
3. Thông số kỹ thuật EC-ANTICX-D ILSHIN
| Chỉ tiêu | Thông số |
|---|---|
| Tên sản phẩm | EC-ANTICX-D |
| Thương hiệu | ILSHIN |
| Xuất xứ | Hàn Quốc |
| Nhóm sản phẩm | Chất chống tĩnh điện |
| Trạng thái | Chất lỏng |
| Màu sắc | Vàng nhạt |
| Hàm lượng hoạt chất | Trên 99,0% |
| Tỷ trọng ở 25°C | 0,95 ± 0,05 |
| Tính ion | Không ion |
| Tương thích | Chất anion, không ion và cation |
| Thời hạn bảo quản | Tối thiểu 1 năm |
| Quy cách đóng gói | 200 lít |
Lưu ý: Thông số được tổng hợp theo tài liệu kỹ thuật sản phẩm. Doanh nghiệp nên đối chiếu TDS và MSDS của lô hàng trước khi sử dụng.
4. Ứng dụng của EC-ANTICX-D trong sản xuất công nghiệp
4.1. Chống tĩnh điện cho nhựa PVC trong suốt
PVC trong suốt được sử dụng trong nhiều lĩnh vực sản xuất vật liệu nhựa và sản phẩm kỹ thuật. Tuy nhiên, hiện tượng tích tụ điện tích có thể khiến bề mặt vật liệu hút bụi và ảnh hưởng đến chất lượng ngoại quan.
EC-ANTICX-D được sử dụng như phụ gia chống tĩnh điện trong công thức PVC trong suốt, hỗ trợ kiểm soát điện tích mà vẫn đáp ứng yêu cầu duy trì độ trong của vật liệu.
Trong hệ PVC có sử dụng D.O.P, cần đánh giá sự tương thích và khả năng bám giữ của phụ gia để lựa chọn tỷ lệ phối trộn phù hợp.
4.2. Chống tĩnh điện cho nhựa epoxy trong suốt
Đối với các công thức epoxy trong suốt, việc bổ sung phụ gia chống tĩnh điện cần đảm bảo không làm ảnh hưởng đáng kể đến màu sắc và độ trong của thành phẩm.
EC-ANTICX-D có thể được sử dụng trong hệ epoxy theo tỷ lệ thử nghiệm, nhằm hỗ trợ điều chỉnh điện trở của vật liệu theo yêu cầu kỹ thuật.
4.3. Chống tĩnh điện cho cao su NBR
Cao su NBR được ứng dụng trong nhiều sản phẩm kỹ thuật, đặc biệt là các chi tiết yêu cầu khả năng làm việc trong môi trường công nghiệp.
EC-ANTICX-D được sử dụng trong công thức cao su NBR nhằm hỗ trợ giảm điện trở và kiểm soát khả năng tích tụ điện tích trên vật liệu.
Kết quả thực tế phụ thuộc vào thành phần phối trộn, loại chất độn, tỷ lệ phụ gia và điều kiện gia công.
4.4. Ứng dụng trong hệ latex
Ngoài PVC, epoxy và NBR, EC-ANTICX-D có thể được phối trộn với latex theo công thức phù hợp.
Trước khi sản xuất đại trà, cần kiểm tra độ ổn định của hỗn hợp và đánh giá ảnh hưởng của phụ gia đến các đặc tính của thành phẩm.
5. Tỷ lệ sử dụng EC-ANTICX-D và kết quả điện trở tham khảo
Theo tài liệu kỹ thuật, liều lượng sử dụng EC-ANTICX-D tham khảo từ 5–30% theo khối lượng polyme, tùy thuộc vào loại vật liệu và yêu cầu điện trở bề mặt.
Dưới đây là một số kết quả tham khảo được ghi nhận trong tài liệu sản phẩm:
5.1. Ứng dụng trong cao su NBR
Điều kiện tham khảo: cao su NBR có sử dụng 50 phr white carbon.
| Tỷ lệ EC-ANTICX-D | Điện trở tham khảo |
|---|---|
| 5 phr | 10¹⁰ Ω |
| 10 phr | 10⁹ Ω |
| 20 phr | 10⁸ Ω |
| 30 phr | 10⁷ Ω |
5.2. Ứng dụng trong PVC trong suốt
Điều kiện tham khảo: PVC có sử dụng 30 phr D.O.P.
| Tỷ lệ EC-ANTICX-D | Điện trở tham khảo |
|---|---|
| 10 phr | 10⁹ Ω |
| 20 phr | 10⁸ Ω |
| 30 phr | 10⁷ Ω |
5.3. Ứng dụng trong epoxy trong suốt
| Vật liệu | Tỷ lệ sử dụng tham khảo | Điện trở tham khảo |
|---|---|---|
| Epoxy trong suốt | 25–30 phr | 10⁷ Ω |
Các kết quả trên là dữ liệu tham khảo theo công thức và điều kiện thử nghiệm trong tài liệu kỹ thuật, không phải giá trị bảo đảm cho mọi hệ vật liệu. Đơn vị đo, phương pháp đo và điều kiện thử nghiệm cần được xác nhận theo TDS trước khi sử dụng làm tiêu chí nghiệm thu.
6. Hướng dẫn sử dụng EC-ANTICX-D trong công thức sản xuất
Để đánh giá hiệu quả của EC-ANTICX-D, doanh nghiệp nên tiến hành thử nghiệm theo từng loại polymer và yêu cầu điện trở của thành phẩm.
Bước 1: Xác định loại vật liệu
Kiểm tra hệ vật liệu đang sử dụng là PVC, epoxy, cao su NBR hay latex. Đồng thời xác định các thành phần phối trộn như D.O.P, white carbon và những chất độn khác.
Bước 2: Xác định tỷ lệ thử nghiệm
Lựa chọn tỷ lệ phụ gia trong khoảng tham khảo theo tài liệu kỹ thuật. Với từng hệ vật liệu, nên chuẩn bị các mẫu thử có tỷ lệ khác nhau để so sánh.
Bước 3: Phối trộn phụ gia
Bổ sung EC-ANTICX-D vào công thức theo quy trình phối trộn đã được kiểm soát. Đảm bảo hỗn hợp đồng đều và không phát sinh hiện tượng mất ổn định.
Bước 4: Gia công mẫu và kiểm tra
Tiến hành gia công mẫu theo điều kiện sản xuất thực tế. Sau đó đánh giá:
- Ngoại quan và màu sắc vật liệu.
- Độ trong suốt của thành phẩm.
- Khả năng tiết chất ra bề mặt.
- Tính chất vật lý sau gia công.
- Điện trở theo phương pháp đo phù hợp.
Bước 5: Điều chỉnh công thức
Căn cứ kết quả thử nghiệm để điều chỉnh tỷ lệ phụ gia và các thành phần phối trộn. Chỉ đưa vào sản xuất đại trà khi công thức đáp ứng yêu cầu kỹ thuật.
7. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng EC-ANTICX-D
Kiểm soát chất độn trong công thức
Theo tài liệu kỹ thuật, khi cần bổ sung chất độn, nên ưu tiên xem xét white carbon nhẹ theo công thức thử nghiệm. Hạn chế sử dụng CaCO₃ vì có thể làm giảm hiệu quả chống tĩnh điện.
Việc thay đổi loại và tỷ lệ chất độn cần được đánh giá lại bằng thử nghiệm thực tế.
Lưu ý khi nhiệt độ thấp
EC-ANTICX-D có thể đông đặc khi nhiệt độ xuống dưới khoảng 10°C.
Trong trường hợp này, tài liệu kỹ thuật khuyến nghị làm ấm sản phẩm đến khoảng 25–30°C trước khi sử dụng.
Cần kiểm tra trạng thái sản phẩm và thực hiện theo hướng dẫn kỹ thuật trước khi đưa vào phối trộn.
An toàn khi thao tác
- Sử dụng găng tay và kính bảo hộ phù hợp.
- Tránh tiếp xúc trực tiếp với da.
- Tham khảo MSDS trước khi sử dụng.
- Không tự ý thay đổi tỷ lệ phối trộn khi chưa thử nghiệm.
Bảo quản sản phẩm
- Giữ nguyên bao bì và đậy kín sau khi sử dụng.
- Bảo quản tại nơi khô ráo, thoáng mát.
- Tránh xa các chất oxy hóa.
- Theo dõi tình trạng sản phẩm trong quá trình lưu kho.
8. So sánh EC-ANTICX-D với EC-AT-809 và EC-AT-109
Cả ba sản phẩm đều thuộc nhóm chống tĩnh điện ILSHIN nhưng có định hướng ứng dụng khác nhau.
| Tiêu chí | EC-AT-809 | EC-AT-109 | EC-ANTICX-D |
|---|---|---|---|
| Dạng sản phẩm | Chất lỏng | Chất lỏng | Chất lỏng |
| Ứng dụng trọng tâm | Chất kết dính, nhựa PU và PA | Sơn phủ PU, PA và UV | PVC trong, epoxy, NBR |
| Đặc điểm nổi bật | Tan trong nước | Dễ tan trong ethyl acetate | Không ion, hàm lượng hoạt chất trên 99% |
| Yêu cầu vật liệu | PU, PA gốc nước và gốc dầu | PU, PA gốc dung môi và UV | Vật liệu cần kiểm soát tĩnh điện, có yêu cầu về độ trong |
| Quy cách | 20 kg / 120 kg | 20 kg / 100 kg | 200 lít |
Định hướng lựa chọn:
- EC-AT-809: phù hợp với công thức chất kết dính và nhựa PU, PA.
- EC-AT-109: phù hợp với sơn phủ PU, PA và UV urethane acrylate.
- EC-ANTICX-D: phù hợp với công thức PVC trong suốt, epoxy và cao su NBR cần kiểm soát tĩnh điện.
Không nên thay thế trực tiếp các sản phẩm này cho nhau nếu chưa kiểm tra khả năng tương thích và hiệu quả trên vật liệu thực tế.
9. Mua hóa chất chống tĩnh điện EC-ANTICX-D ILSHIN ở đâu?
Việc lựa chọn phụ gia chống tĩnh điện cần căn cứ vào loại polymer, công thức phối trộn, yêu cầu về ngoại quan và điện trở của thành phẩm.
Hóa Chất Thái Sơn cung cấp thông tin và tư vấn lựa chọn các dòng hóa chất công nghiệp ILSHIN Hàn Quốc, trong đó có EC-ANTICX-D dành cho các ứng dụng nhựa và cao su.
Doanh nghiệp có thể cung cấp thông tin về vật liệu đang sử dụng, tỷ lệ chất độn, yêu cầu độ trong suốt và điện trở mục tiêu để được hỗ trợ định hướng lựa chọn sản phẩm.
Thông tin liên hệ:
CÔNG TY TNHH ECO ONE VIỆT NAM
- Hotline tư vấn & báo giá nhanh: 0904 563 963
- Facebook: HÓA CHẤT THÁI SƠN
- Website: https://sieuthichattayrua.com
- Email: ecoone.chem@gmail.com
- Youtube: Hóa chất Eco One Việt Nam
- Tiktok: Sale thủ hóa chất Eco One
- Google map: Siêu thị chất tẩy rửa
10. Câu hỏi thường gặp về EC-ANTICX-D
EC-ANTICX-D dùng cho những loại vật liệu nào?
Sản phẩm được ứng dụng trong PVC trong suốt, epoxy trong suốt và cao su NBR. Ngoài ra, có thể phối trộn với latex theo công thức phù hợp.
EC-ANTICX-D có làm ảnh hưởng đến độ trong của PVC không?
Sản phẩm được định hướng cho các công thức vật liệu trong suốt và không làm ảnh hưởng đáng kể đến độ trong khi sử dụng phù hợp. Tuy nhiên, cần thử nghiệm trên công thức thực tế trước khi sản xuất đại trà.
Tỷ lệ sử dụng EC-ANTICX-D là bao nhiêu?
Tỷ lệ sử dụng tham khảo từ 5–30% theo khối lượng polyme. Tùy loại vật liệu, doanh nghiệp cần điều chỉnh tỷ lệ và kiểm tra điện trở sau gia công.
EC-ANTICX-D có thể sử dụng cho cao su NBR không?
Có. Sản phẩm được ứng dụng trong công thức cao su NBR. Kết quả chống tĩnh điện phụ thuộc vào tỷ lệ phụ gia, chất độn và điều kiện gia công.
EC-ANTICX-D có thể kết hợp với EC-ANTICX-MXR không?
Có thể nghiên cứu kết hợp hai sản phẩm theo công thức kỹ thuật phù hợp. EC-ANTICX-D là phụ gia chống tĩnh điện dạng lỏng, trong khi EC-ANTICX-MXR là chất độn chức năng dạng bột. Tỷ lệ phối trộn cần được thử nghiệm và đánh giá điện trở thực tế.
EC-ANTICX-D có bị đông đặc khi nhiệt độ thấp không?
Có thể xảy ra hiện tượng đông đặc khi nhiệt độ xuống dưới khoảng 10°C. Tài liệu kỹ thuật khuyến nghị làm ấm sản phẩm đến 25–30°C trước khi sử dụng.
EC-ANTICX-D ILSHIN Hàn Quốc là phụ gia chống tĩnh điện dành cho các công thức nhựa và cao su có yêu cầu kiểm soát điện tích, đặc biệt là PVC trong suốt, epoxy và cao su NBR. Việc kiểm soát tỷ lệ phối trộn, lựa chọn chất độn phù hợp và thử nghiệm điện trở trên thành phẩm là những yếu tố quan trọng để đạt được kết quả ứng dụng ổn định.

