Hóa chất ILSHIN là dòng hóa chất công nghiệp xuất xứ Hàn Quốc, được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực sản xuất như nhựa, cao su, sơn phủ, xử lý nước thải và gia công kính công nghệ cao. Các sản phẩm được phát triển nhằm đáp ứng những yêu cầu kỹ thuật chuyên biệt như kiểm soát tĩnh điện, hạn chế bọt trong sản xuất, chống dính khuôn, làm sạch vật liệu và xử lý bề mặt công nghiệp.
Hiện nay, Công ty TNHH Eco One Việt Nam giới thiệu bộ 11 sản phẩm ILSHIN mang mã EC, bao gồm các dòng chất chống tĩnh điện, chất khử bọt, hóa chất tách khuôn cao su và chất tẩy rửa kính UTG.
Trong bài viết này, Eco One sẽ tổng hợp đặc tính, thông số kỹ thuật, ứng dụng và hướng dẫn sử dụng của từng sản phẩm, giúp doanh nghiệp lựa chọn đúng loại hóa chất theo vật liệu và yêu cầu của dây chuyền sản xuất.

Xem nhanh
1. Tổng quan 11 sản phẩm hóa chất ILSHIN Hàn Quốc
Bộ sản phẩm ILSHIN do Eco One Việt Nam phân phối được chia thành 4 nhóm ứng dụng chính:
- Nhóm chống tĩnh điện: EC-AT-809, EC-AT-109, EC-ANTICX-D, EC-ANTICX-MXR.
- Nhóm khử bọt công nghiệp: EC-DEFOAMER-SC, EC-DF-600.
- Nhóm hóa chất ngành cao su: EC-HR-908, EC-NEWMOL-A, EC-RC-25, EC-RS-620.
- Nhóm tẩy rửa kính: EC-ISC-81V.
Bảng danh mục 11 hóa chất ILSHIN
| Mã sản phẩm | Nhóm hóa chất | Ứng dụng chính | Quy cách |
|---|---|---|---|
| EC-AT-809 | Chống tĩnh điện | PU, PA gốc nước và gốc dầu | 20 kg / 120 kg |
| EC-AT-109 | Chống tĩnh điện | Sơn phủ PU, PA và UV urethane acrylate | 20 kg / 100 kg |
| EC-ANTICX-D | Chống tĩnh điện | PVC trong suốt, epoxy, cao su NBR | 200 lít |
| EC-ANTICX-MXR | Chất độn dẫn điện | Cao su và nhựa ABS, PS, PC, PVC, Acrylic, Epoxy, PU | 25 kg |
| EC-DEFOAMER-SC | Khử bọt silicone | Xử lý nước thải và quy trình công nghiệp | 200 kg |
| EC-DF-600 | Khử bọt không silicone | Nhiều lĩnh vực sản xuất công nghiệp | 100 kg |
| EC-HR-908 | Tách khuôn cao su | Lưu hóa ống cao su ACM/AEM | 120 kg |
| EC-NEWMOL-A | Tách khuôn cao su | Sản xuất ống cao su cho phương tiện giao thông | 120 kg |
| EC-RC-25 | Tẩy rửa cao su | Làm sạch dầu, chất tách khuôn sau lưu hóa | 120 kg |
| EC-RS-620 | Chống dính cao su | Cao su thô, cao su tổng hợp và tách khuôn | 120 kg / 1.000 kg |
| EC-ISC-81V | Tẩy rửa kính | Kính siêu mỏng UTG và kính thông dụng | 20 / 230 / 1.100 kg |

2. Nhóm hóa chất chống tĩnh điện ILSHIN
Các sản phẩm chống tĩnh điện ILSHIN được sử dụng trong công thức sản xuất nhựa, cao su và sơn phủ nhằm kiểm soát điện tích trên bề mặt vật liệu. Tùy theo hệ nhựa gốc nước, gốc dung môi hoặc yêu cầu về độ trong suốt, doanh nghiệp có thể lựa chọn sản phẩm phù hợp.
2.1. EC-AT-809 – Chất chống tĩnh điện gốc nước cho PU và PA
EC-AT-809 là chất chống tĩnh điện gốc nước, được sử dụng để tạo tính chống tĩnh điện cho chất kết dính và nhựa, đặc biệt trong sản xuất PU và PA gốc nước hoặc gốc dầu.
Sản phẩm có khả năng hòa tan trong nước, tạo dung dịch trong suốt ở nhiệt độ phòng và phù hợp với các công thức cần kiểm soát điện trở bề mặt.
Đặc điểm nổi bật
- Tạo tính chống tĩnh điện cho chất kết dính và nhựa.
- Tương thích tốt với hệ PU và PA.
- Hòa tan trong nước, tạo dung dịch trong suốt.
- Không chứa các chất bị hạn chế theo RoHS và không chứa halogen.
- Không ảnh hưởng đáng kể đến tính chất vật lý của sản phẩm khi sử dụng phù hợp.
Thông số kỹ thuật EC-AT-809
| Chỉ tiêu | Thông số |
|---|---|
| Trạng thái | Chất lỏng |
| Màu sắc | Vàng |
| Tỷ trọng (25°C) | 1,15 ± 0,05 |
| Độ hòa tan | Tan trong suốt trong nước ở nhiệt độ phòng |
| Thời hạn bảo quản | Tối thiểu 1 năm |
| Quy cách đóng gói | 20 kg / 120 kg |
Ứng dụng và hướng dẫn sử dụng
- Ứng dụng trong sản xuất PU, PA gốc nước và gốc dầu có yêu cầu chống tĩnh điện.
- Tỷ lệ sử dụng tham khảo: 1–5% theo khối lượng nhựa.
- Trộn đều sản phẩm vào công thức và điều chỉnh tỷ lệ theo điện trở bề mặt mục tiêu.
Lưu ý an toàn và bảo quản
Sản phẩm có thể gây phản ứng dị ứng trên da. Cần trang bị găng tay, kính bảo hộ và phương tiện bảo vệ phù hợp khi thao tác. Bảo quản trong bao bì nguyên niêm phong, nơi khô ráo, thoáng mát và tránh xa chất oxy hóa.
2.2. EC-AT-109 – Chất chống tĩnh điện cho sơn phủ PU, PA và UV
EC-AT-109 là hóa chất chống tĩnh điện ILSHIN được phát triển cho hệ sơn phủ PU, PA gốc dung môi, hệ UV urethane acrylate và một số công thức PU, PA gốc nước.
Sản phẩm có khả năng hòa tan tốt trong ethyl acetate, tương thích với nhựa PU và PA gốc dung môi, giúp tạo tính chống tĩnh điện cho vật liệu sau khi hoàn thiện.
Đặc điểm nổi bật
- Tăng khả năng chống tĩnh điện cho nhựa PU và PA.
- Phù hợp với hệ sơn phủ gốc dung môi và UV urethane acrylate.
- Có thể ứng dụng trong một số hệ PU, PA gốc nước.
- Hòa tan tốt trong ethyl acetate.
- Không chứa các chất bị hạn chế theo RoHS và không chứa halogen.
Thông số kỹ thuật EC-AT-109
| Chỉ tiêu | Thông số |
|---|---|
| Trạng thái | Chất lỏng |
| Màu sắc | Vàng nâu |
| Tỷ trọng (25°C) | 0,95 ± 0,05 |
| Độ hòa tan | Dễ tan trong ethyl acetate |
| Thời hạn bảo quản | Tối thiểu 1 năm |
| Quy cách đóng gói | 20 kg / 100 kg |
Ứng dụng và hướng dẫn sử dụng
- Sơn phủ PU và PA gốc dung môi.
- Sơn phủ UV urethane acrylate.
- Hệ sơn phủ PU và PA gốc nước.
- Tỷ lệ sử dụng tham khảo: 3–5% theo khối lượng nhựa.
Lưu ý khi sử dụng
EC-AT-109 không tan trong nước mà chỉ có khả năng phân tán. Khi sử dụng trong hệ sơn phủ gốc nước, cần khuấy trộn kỹ và kiểm tra độ ổn định của hỗn hợp trước khi sản xuất đại trà.
Sản phẩm có thể gây dị ứng da. Cần sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp, bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát và giữ nguyên bao bì niêm phong.
2.3. EC-ANTICX-D – Chất chống tĩnh điện cho nhựa và vật liệu trong suốt
EC-ANTICX-D là chất chống tĩnh điện dạng lỏng, được sử dụng trong sản xuất các vật liệu cần duy trì độ trong suốt như tấm PVC, nhựa epoxy trong suốt và cao su NBR.
Sản phẩm có tính không ion đặc biệt, khả năng chịu nhiệt tốt và hạn chế ảnh hưởng đến màu sắc cũng như độ trong của vật liệu. Khi kết hợp với D.O.P, EC-ANTICX-D có khả năng duy trì hiệu quả chống tĩnh điện trên bề mặt sản phẩm.
Đặc điểm nổi bật
- Tương thích với nhiều loại nhựa, đặc biệt là PVC.
- Hạn chế hiện tượng đổi màu do ánh sáng mặt trời.
- Không làm ảnh hưởng đáng kể đến độ trong suốt của vật liệu.
- Có khả năng bám giữ tốt, hạn chế hiện tượng tiết chất ra bề mặt khi sử dụng cùng D.O.P.
- Chịu nhiệt tốt.
- Có thể phối trộn với latex theo công thức phù hợp.
Thông số kỹ thuật EC-ANTICX-D
| Chỉ tiêu | Thông số |
|---|---|
| Trạng thái | Chất lỏng |
| Màu sắc | Vàng nhạt |
| Hàm lượng hoạt chất | Trên 99,0% |
| Tỷ trọng (25°C) | 0,95 ± 0,05 |
| Tính ion | Không ion |
| Tương thích | Chất anion, không ion và cation |
| Thời hạn bảo quản | Tối thiểu 1 năm |
Ứng dụng và hướng dẫn sử dụng
Ứng dụng trong sản xuất vật liệu nhựa và cao su yêu cầu khả năng chống tĩnh điện nhưng vẫn duy trì độ trong suốt.
Liều lượng tham khảo: 5–30% theo khối lượng polyme, tùy loại vật liệu và yêu cầu điện trở bề mặt.
Một số kết quả tham khảo:
| Vật liệu | Tỷ lệ sử dụng | Điện trở tham khảo |
|---|---|---|
| Cao su NBR (50 phr white carbon) | 5 phr | 10¹⁰ Ω |
| Cao su NBR (50 phr white carbon) | 10 phr | 10⁹ Ω |
| Cao su NBR (50 phr white carbon) | 20 phr | 10⁸ Ω |
| Cao su NBR (50 phr white carbon) | 30 phr | 10⁷ Ω |
| PVC trong suốt (30 phr D.O.P) | 10 phr | 10⁹ Ω |
| PVC trong suốt (30 phr D.O.P) | 20 phr | 10⁸ Ω |
| PVC trong suốt (30 phr D.O.P) | 30 phr | 10⁷ Ω |
| Epoxy trong suốt | 25–30 phr | 10⁷ Ω |
Lưu ý khi sử dụng
- Nên sử dụng white carbon nhẹ khi cần bổ sung chất độn.
- Hạn chế sử dụng CaCO₃ vì có thể làm giảm hiệu quả chống tĩnh điện.
- Sản phẩm có thể đông đặc khi nhiệt độ xuống dưới khoảng 10°C. Nên làm ấm đến 25–30°C trước khi sử dụng.
Sử dụng găng tay và kính bảo hộ, tránh tiếp xúc trực tiếp với da. Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, tránh chất oxy hóa.
2.4. EC-ANTICX-MXR – Chất độn dẫn điện cho cao su và nhựa
EC-ANTICX-MXR là chất độn dẫn điện dạng bột màu trắng, được sử dụng trong công thức phối trộn cao su và nhựa nhằm tạo tính chống tĩnh điện hoặc điều chỉnh điện trở bề mặt.
Sản phẩm tương thích với nhiều loại vật liệu như ABS, PS, PC, PVC, Acrylic, Epoxy và Polyurethane. Ngoài ra, EC-ANTICX-MXR có thể kết hợp với EC-ANTICX-D để tạo hệ vật liệu có khả năng dẫn điện theo yêu cầu.
Đặc điểm nổi bật
- Tương thích với nhiều loại nhựa và cao su.
- Chịu nhiệt tốt, hạn chế hiện tượng ố vàng.
- Khả năng bám giữ tốt trong vật liệu.
- Không làm giảm đáng kể tính chất vật lý khi sử dụng đúng công thức.
- Có thể kết hợp với EC-ANTICX-D để tăng khả năng dẫn điện.
Thông số kỹ thuật EC-ANTICX-MXR
| Chỉ tiêu | Thông số |
|---|---|
| Trạng thái | Bột |
| Màu sắc | Trắng |
| Hao hụt khi sấy (150°C) | Dưới 5% |
| Hàm lượng chất rắn | Trên 99,0% |
| Hàm lượng tro (900°C) | Dưới 1,0% |
| Tỷ trọng (25°C) | 3,50 ± 0,05 |
| Tương thích | Chất anion, không ion và cation |
| Thời hạn bảo quản | Tối thiểu 1 năm |
| Quy cách đóng gói | 25 kg/bao |
Ứng dụng và hướng dẫn sử dụng
EC-ANTICX-MXR được sử dụng làm chất độn chức năng trong sản xuất cao su và nhựa kỹ thuật.
Mức sử dụng tham khảo:
| Tỷ lệ phối trộn theo khối lượng | Điện trở tham khảo |
|---|---|
| 10–20% | 10¹⁰ Ω/cm² |
| 20–30% | 10⁹ Ω/cm² |
| 30–40% | 10⁸ Ω/cm² |
Công thức kết hợp dẫn điện:
EC-ANTICX-D ở mức 10–15% kết hợp EC-ANTICX-MXR ở mức 30–40% theo khối lượng nhựa có thể đạt điện trở tham khảo 10⁵–10⁷ Ω/cm².
Lưu ý khi sử dụng
- Không nên phối trộn đồng thời với các chất độn như CaCO₃, white carbon vì có thể ảnh hưởng đến điện trở bề mặt.
- Tỷ lệ sử dụng cần điều chỉnh theo từng loại nhựa, cao su và yêu cầu kỹ thuật.
- Nên thử nghiệm công thức trước khi áp dụng vào sản xuất đại trà.
Sản phẩm có thể gây hại nếu nuốt phải hoặc hít phải. Cần hạn chế phát tán bụi, sử dụng khẩu trang phù hợp, kính bảo hộ và găng tay trong quá trình phối trộn.
3. Nhóm hóa chất khử bọt ILSHIN
Trong các quy trình sản xuất công nghiệp, bọt phát sinh có thể ảnh hưởng đến năng suất, chất lượng sản phẩm và hiệu quả vận hành hệ thống. Hóa chất khử bọt ILSHIN được phát triển nhằm kiểm soát hiện tượng tạo bọt và hỗ trợ quá trình phá bọt.
Hai sản phẩm tiêu biểu gồm EC-DEFOAMER-SC gốc silicone và EC-DF-600 không chứa silicone.
3.1. EC-DEFOAMER-SC – Chất khử bọt gốc silicone
EC-DEFOAMER-SC là chất khử bọt gốc silicone, được ứng dụng trong xử lý nước thải và nhiều quy trình sản xuất công nghiệp có hiện tượng tạo bọt.
Sản phẩm có khả năng ức chế và phá bọt, dễ phân tán trong nước lạnh, phù hợp với nhiều hệ hóa chất khác nhau.
Đặc điểm nổi bật
- Khả năng ức chế và phá bọt tốt.
- Dễ phân tán trong nước lạnh.
- Có độ ổn định tốt trong điều kiện bảo quản phù hợp.
- Tương thích với nhiều hệ hóa chất.
- Không chứa APEO và NPEO.
Thông số kỹ thuật EC-DEFOAMER-SC
| Chỉ tiêu | Thông số |
|---|---|
| Trạng thái | Chất lỏng |
| Màu sắc | Trắng sữa |
| Tính ion | Không ion |
| pH (dung dịch 1%) | 7,0 ± 1,0 |
| Tỷ trọng (25°C) | 1,05 ± 0,05 |
| Độ phân tán | Dễ phân tán trong nước lạnh |
| Tương thích | Chất anion, không ion và cation |
| Quy cách đóng gói | 200 kg/thùng phuy |
Ứng dụng và hướng dẫn sử dụng
- Xử lý nước thải công nghiệp.
- Kiểm soát bọt trong các quy trình sản xuất.
- Ứng dụng trong những hệ thống cần ức chế hoặc phá bọt.
Liều dùng tham khảo: 1–10 g/lít, tùy theo quy trình và mức độ tạo bọt.
Lưu ý khi sử dụng
Sản phẩm có thể bị phân lớp khi bảo quản trong thời gian dài. Cần khuấy đều trước khi sử dụng.
Có hại nếu nuốt hoặc hít phải, có thể gây kích ứng mắt nghiêm trọng. Cần sử dụng găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang phù hợp. Bảo quản nơi râm mát, nhiệt độ dưới 35°C.
3.2. EC-DF-600 – Chất khử bọt không chứa silicone
EC-DF-600 là chất khử bọt không chứa silicone, phù hợp với những quy trình sản xuất không cho phép sử dụng dầu silicone hoặc cần hạn chế nguy cơ nhiễm silicone lên bề mặt sản phẩm.
Sản phẩm có khả năng ức chế và phá bọt, dễ phân tán trong nước lạnh và có thể sử dụng trong nhiều lĩnh vực công nghiệp.
Đặc điểm nổi bật
- Không chứa silicone.
- Khả năng ức chế và phá bọt tốt.
- Phân tán dễ trong nước lạnh.
- Có thể kết hợp với nhiều hệ hóa chất khác nhau.
- Không chứa APEO và NPEO.
Thông số kỹ thuật EC-DF-600
| Chỉ tiêu | Thông số |
|---|---|
| Trạng thái | Chất lỏng |
| Màu sắc | Trắng sữa |
| Tính ion | Không ion |
| pH (dung dịch 1%) | 7,0 ± 1,0 |
| Độ phân tán | Dễ phân tán trong nước lạnh |
| Tương thích | Chất anion, không ion và cation |
| Quy cách đóng gói | 100 kg/thùng phuy |
Ứng dụng và hướng dẫn sử dụng
EC-DF-600 được sử dụng trong các quy trình công nghiệp cần kiểm soát bọt nhưng không sử dụng silicone.
Liều dùng tham khảo: 2–5% theo khối lượng, tùy mức độ tạo bọt và đặc điểm của quy trình.
Lưu ý khi sử dụng
- Lắc hoặc khuấy đều sản phẩm trước khi sử dụng.
- Bảo quản lâu có thể xảy ra hiện tượng phân lớp.
- Nên chạy thử để xác định tỷ lệ phù hợp với từng hệ thống.
Sản phẩm có thể gây hại nếu nuốt hoặc hít phải, gây kích ứng mắt nghiêm trọng. Cần trang bị phương tiện bảo hộ phù hợp và bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh nắng trực tiếp.
4. Nhóm hóa chất tách khuôn và xử lý cao su ILSHIN
Ngành sản xuất cao su, đặc biệt là sản xuất ống cao su ô tô, yêu cầu hóa chất chuyên dụng để hỗ trợ tạo hình, chống dính, tách khuôn và làm sạch sau lưu hóa.
ILSHIN cung cấp 4 sản phẩm chuyên biệt gồm EC-HR-908, EC-NEWMOL-A, EC-RC-25 và EC-RS-620.
4.1. EC-HR-908 – Chất tách khuôn lưu hóa ống cao su ACM/AEM
EC-HR-908 là chất tách khuôn gốc nước, không chứa silicone, được sử dụng trong công đoạn lưu hóa ống cao su ACM và AEM cho ngành sản xuất linh kiện ô tô.
Sản phẩm tạo khả năng bôi trơn tốt trên lõi trục (mandrel), hỗ trợ quá trình tạo hình ống cao su, bao gồm cả ống thẳng và ống cong. Ngoài ra, sản phẩm có khả năng chịu nhiệt tốt và có thể làm sạch bằng nước ấm trên 70°C.
Đặc điểm nổi bật
- Không chứa silicone.
- Hỗ trợ bôi trơn trong quá trình tạo hình ống cao su.
- Phù hợp với ống cao su ACM và AEM.
- Ứng dụng cho nhiều loại ống có kích thước và hình dạng khác nhau.
- Có thể làm sạch bằng nước ấm trên 70°C.
- Chịu nhiệt tốt.
Thông số kỹ thuật EC-HR-908
| Chỉ tiêu | Thông số |
|---|---|
| Trạng thái | Chất lỏng |
| Màu sắc | Vàng nhạt |
| Tính ion | Không ion |
| pH (dung dịch 5%) | 7,0 ± 1,0 |
| Tỷ trọng (25°C) | 1,05 ± 0,05 |
| Độ hòa tan | Dễ tan trong nước lạnh |
| Tương thích | Chất anion, không ion và cation |
| Thời hạn bảo quản | Tối thiểu 1 năm |
| Quy cách đóng gói | 120 kg/thùng phuy |
Ứng dụng và hướng dẫn sử dụng
- Sử dụng trong công đoạn lưu hóa ống cao su ACM và AEM.
- Bôi EC-HR-908 nguyên chất lên lõi trục (mandrel), sau đó tiến hành công đoạn tạo hình ống.
Lưu ý an toàn và bảo quản
Có hại nếu nuốt hoặc hít phải, có thể gây kích ứng mắt nghiêm trọng. Sử dụng găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang phù hợp. Bảo quản trong bao bì nguyên niêm phong, nơi khô ráo, thoáng mát.
4.2. EC-NEWMOL-A – Chất tách khuôn lõi trục gốc nước cho ống cao su
EC-NEWMOL-A là hóa chất tách khuôn gốc nước, không chứa silicone, được sử dụng trong sản xuất ống cao su cho phương tiện giao thông.
Sản phẩm tạo khả năng bôi trơn cho các vật liệu như EPDM, SBR và NBR, hỗ trợ quá trình tạo hình, nâng cao hiệu quả sản xuất và hạn chế lỗi sản phẩm.
Đặc điểm nổi bật
- Không chứa silicone.
- Tạo khả năng bôi trơn tốt cho lõi trục và ống cao su.
- Phù hợp với vật liệu EPDM, SBR và NBR.
- Hỗ trợ nâng cao năng suất và chất lượng sản phẩm.
- Giảm lỗi phát sinh trong công đoạn tạo hình.
- Có thể làm sạch bằng nước ấm trên 70°C.
- Khả năng chịu nhiệt tốt.
Thông số kỹ thuật EC-NEWMOL-A
| Chỉ tiêu | Thông số |
|---|---|
| Trạng thái | Chất lỏng |
| Màu sắc | Vàng nhạt |
| Tính ion | Không ion |
| pH (dung dịch 5%) | 7,0 ± 1,0 |
| Tỷ trọng (25°C) | 1,05 ± 0,05 |
| Độ hòa tan | Dễ tan trong nước ấm |
| Tương thích | Chất anion, không ion và cation |
| Thời hạn bảo quản | Tối thiểu 1 năm |
| Quy cách đóng gói | 120 kg/thùng phuy |
Ứng dụng và hướng dẫn sử dụng
EC-NEWMOL-A được sử dụng trong sản xuất ống cao su phục vụ ngành công nghiệp ô tô và phương tiện giao thông.
- Bôi đều sản phẩm lên lõi trục và bề mặt ống theo quy trình.
- Tiến hành công đoạn tạo hình ống.
- Làm sạch bằng nước ấm trên 70°C theo điều kiện công nghệ phù hợp.
Lưu ý an toàn và bảo quản
Có hại nếu nuốt hoặc hít phải, có thể gây kích ứng mắt nghiêm trọng. Cần sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp. Bảo quản trong bao bì nguyên niêm phong, nơi khô ráo, thoáng mát.
4.3. EC-RC-25 – Chất tẩy rửa ống cao su sau lưu hóa
EC-RC-25 là hóa chất tẩy rửa chuyên dụng cho ngành cao su, được sử dụng sau công đoạn lưu hóa nhằm loại bỏ dầu, chất tách khuôn và các chất bẩn còn bám trên bề mặt ống cao su.
Ngoài ống cao su, sản phẩm còn có thể ứng dụng để làm sạch các thiết bị cao su trong dây chuyền sản xuất như băng tải cao su.
Đặc điểm nổi bật
- Làm sạch dầu, chất tách khuôn và nhiều loại chất bẩn sau lưu hóa.
- Hạn chế hiện tượng xuất hiện vết ố trắng trên bề mặt ống.
- Ít tạo bọt, thuận lợi cho quy trình vệ sinh công nghiệp.
- Có thể sử dụng để làm sạch thiết bị và băng tải cao su.
- Dễ hòa tan trong nước.
Thông số kỹ thuật EC-RC-25
| Chỉ tiêu | Thông số |
|---|---|
| Trạng thái | Chất lỏng |
| Màu sắc | Vàng nhạt |
| Tính ion | Không ion |
| pH (nguyên chất) | 4,0 ± 1,0 |
| Tỷ trọng (25°C) | 1,05 ± 0,05 |
| Độ hòa tan | Dễ tan trong nước |
| Thời hạn bảo quản | Tối thiểu 1 năm |
| Quy cách đóng gói | 120 kg/thùng phuy |
Ứng dụng và hướng dẫn sử dụng
- Tẩy rửa dầu và chất tách khuôn sau lưu hóa.
- Làm sạch ống cao su và các thiết bị cao su trong dây chuyền.
- Nồng độ sử dụng tham khảo: 1–5% theo khối lượng.
- Nhiệt độ rửa ống cao su: 70 ± 5°C.
- Các quy trình khác: từ nhiệt độ phòng đến 70°C tùy điều kiện sản xuất.
- Thời gian rửa ống cao su: khoảng 3 phút, sau đó xịt nước trong 1 phút.
Lưu ý khi sử dụng
Cần kiểm tra khả năng tương thích của hóa chất với vật liệu và thiết bị trước khi áp dụng. Thông số nhiệt độ, nồng độ và thời gian rửa cần điều chỉnh theo mức độ bẩn thực tế.
Sản phẩm có thể gây hại nếu nuốt hoặc hít phải, gây kích ứng mắt nghiêm trọng. Cần sử dụng găng tay, kính bảo hộ và khẩu trang phù hợp.
4.4. EC-RS-620 – Chất chống dính cho cao su thô và cao su tổng hợp
EC-RS-620 là chất chống dính dạng lỏng, được sử dụng trong quá trình sản xuất và lưu trữ cao su thô, cao su tổng hợp. Sản phẩm còn có thể sử dụng làm chất tách khuôn trong công đoạn tạo hình cao su.
Khác với phương pháp chống dính bằng bột truyền thống, EC-RS-620 được pha loãng trong nước trước khi sử dụng, giúp hạn chế bụi phát tán và cải thiện điều kiện làm việc trong nhà máy.
Đặc điểm nổi bật
- Chống dính giữa các tấm cao su trong quá trình cán và xếp chồng.
- Sử dụng được cho nhiều loại cao su tự nhiên và cao su tổng hợp.
- Không cản trở khả năng kết dính của cao su sau lưu hóa khi sử dụng đúng quy trình.
- Hạn chế bụi phát tán so với phương pháp sử dụng bột chống dính.
- Hạn chế hiện tượng trơn trượt và ố bẩn sau gia công.
- Có thể sử dụng làm chất tách khuôn, hỗ trợ tạo bề mặt sản phẩm sạch và bóng.
Thông số kỹ thuật EC-RS-620
| Chỉ tiêu | Thông số |
|---|---|
| Trạng thái | Chất lỏng |
| Màu sắc | Trắng sữa |
| Tính ion | Không ion |
| pH (nguyên chất) | 8,0 ± 1,0 |
| Độ phân tán | Dễ phân tán trong nước lạnh |
| Tương thích | Chất anion và không ion |
| Thời hạn bảo quản | Tối thiểu 6 tháng |
| Nhiệt độ bảo quản | 0–35°C |
| Quy cách đóng gói | 120 kg / 1.000 kg |
Ứng dụng và hướng dẫn sử dụng
EC-RS-620 được ứng dụng trong các công đoạn chống dính cao su thô, chống dính giữa các tấm cao su và tách khuôn.
Một số công thức tham khảo:
- Dung dịch chống dính cao su cán: nước 80–90%, EC-RS-620 10–20%.
- Tách khuôn cao su tự nhiên và cao su tổng hợp: nước 50%, EC-RS-620 50%.
- Tách khuôn ống cao su đùn lực căng thấp: nước 80–90%, EC-RS-620 10–20%.
- Nồng độ pha loãng thông thường: 5–15%, tùy điều kiện ứng dụng.
Điều chỉnh tỷ lệ sử dụng theo độ nhớt Mooney của cao su:
| Độ nhớt Mooney | Tỷ lệ EC-RS-620 tham khảo |
|---|---|
| Trên 40 | 2–10% |
| Từ 30–40 | 15–20% |
| Dưới 30 | Trên 30% |
Lưu ý khi sử dụng
- Tỷ lệ sử dụng phụ thuộc vào mùa, độ nhớt Mooney và đặc điểm vật liệu.
- Không nên sử dụng nước pha loãng có nhiệt độ trên 35–40°C vì có thể làm giảm khả năng phân tán.
- Khi pha chế, nên sử dụng nước có nhiệt độ dưới 20°C để đảm bảo khả năng phân tán tốt.
- Hạn chế sục khí trong bể pha vì có thể làm tăng hiện tượng tạo bọt.
- Khi sản phẩm bị phân lớp nhẹ trong thời gian bảo quản, cần khuấy đều trước khi sử dụng.
Sản phẩm có thể gây kích ứng da, mắt và đường hô hấp. Cần sử dụng găng tay, kính bảo hộ và phương tiện bảo vệ hô hấp phù hợp. Bảo quản nơi râm mát, tránh ánh nắng trực tiếp.
5. EC-ISC-81V – Chất tẩy rửa kính UTG và kính thông dụng
EC-ISC-81V là chất tẩy rửa kiềm yếu gốc nước của ILSHIN, được phát triển cho công đoạn làm sạch kính siêu mỏng UTG (Ultra Thin Glass), đặc biệt là kính sử dụng trong điện thoại thông minh màn hình gập.
Sản phẩm có khả năng loại bỏ dầu, dấu vân tay, mỡ và các hạt bụi bám trên bề mặt kính. Với đặc tính ít tạo bọt, không chứa ODS và khả năng phân hủy sinh học tốt, EC-ISC-81V phù hợp với nhiều quy trình làm sạch kính công nghiệp.
Đặc điểm nổi bật
- Chuyên dụng cho công đoạn làm sạch kính UTG.
- Loại bỏ dầu, dấu vân tay, mỡ và hạt bụi.
- Ít tạo bọt, thuận lợi cho hệ thống vệ sinh công nghiệp.
- Sử dụng được cho phương pháp làm sạch bằng siêu âm và chổi.
- Không chứa ODS.
- Có khả năng phân hủy sinh học tốt.
- Có thể ứng dụng trong công đoạn làm sạch sau khi tôi kính.
Thông số kỹ thuật EC-ISC-81V
| Chỉ tiêu | Thông số |
|---|---|
| Trạng thái | Chất lỏng |
| Màu sắc | Vàng nhạt |
| Tính ion | Anion |
| pH (nguyên chất) | 8,5 ± 1,0 |
| Tỷ trọng (25°C) | 1,15 ± 0,05 |
| Điểm chớp cháy | Không có |
| Độ hòa tan | Dễ tan trong nước |
| Thời hạn bảo quản | Tối thiểu 1 năm |
| Quy cách đóng gói | 20 kg / 230 kg / 1.100 kg |
Ứng dụng và hướng dẫn sử dụng
EC-ISC-81V được sử dụng để làm sạch kính siêu mỏng UTG trong ngành sản xuất điện tử và kính thông dụng.
Thông số tham khảo cho quy trình làm sạch kính UTG:
| Thông số | Điều kiện tham khảo |
|---|---|
| Tỷ lệ nước/EC-ISC-81V | 70/30 theo khối lượng |
| Tần số siêu âm | 40 kHz |
| Thời gian mỗi bể | 150 ± 30 giây |
| Nhiệt độ | 70 ± 10°C |
Đối với kính thông dụng, nồng độ sử dụng tham khảo từ 10–20% theo khối lượng.
Lưu ý khi sử dụng
- Nên thử nghiệm trước trên vật liệu thực tế.
- Kiểm tra khả năng tương thích với bề mặt kính và các lớp phủ liên quan.
- Điều chỉnh nồng độ, nhiệt độ và thời gian theo yêu cầu công nghệ.
Sản phẩm có thể gây hại nếu nuốt hoặc hít phải, gây kích ứng mắt nghiêm trọng. Cần sử dụng phương tiện bảo hộ phù hợp và bảo quản trong bao bì nguyên niêm phong.
6. Cách lựa chọn hóa chất ILSHIN phù hợp với từng quy trình sản xuất
Việc lựa chọn hóa chất công nghiệp cần căn cứ vào vật liệu, công đoạn sản xuất, điều kiện vận hành và yêu cầu kỹ thuật của thành phẩm. Dưới đây là bảng định hướng lựa chọn 11 sản phẩm ILSHIN theo nhu cầu thực tế.
| Nhu cầu sản xuất | Sản phẩm đề xuất | Đặc điểm lựa chọn |
|---|---|---|
| Chống tĩnh điện cho PU, PA gốc nước | EC-AT-809 | Phù hợp với hệ nhựa và chất kết dính gốc nước |
| Chống tĩnh điện cho sơn PU, PA gốc dung môi | EC-AT-109 | Phù hợp với hệ dung môi và UV urethane acrylate |
| Chống tĩnh điện cho PVC, epoxy trong suốt | EC-ANTICX-D | Duy trì độ trong của vật liệu |
| Tạo tính dẫn điện cho cao su và nhựa | EC-ANTICX-MXR | Chất độn chức năng, có thể phối hợp EC-ANTICX-D |
| Khử bọt trong xử lý nước thải | EC-DEFOAMER-SC | Chất khử bọt gốc silicone |
| Khử bọt trong quy trình không dùng silicone | EC-DF-600 | Chất khử bọt không chứa silicone |
| Tách khuôn ống cao su ACM/AEM | EC-HR-908 | Dùng trong công đoạn lưu hóa |
| Tách khuôn ống cao su phương tiện giao thông | EC-NEWMOL-A | Hóa chất tách khuôn gốc nước |
| Tẩy rửa ống cao su sau lưu hóa | EC-RC-25 | Loại bỏ dầu và chất tách khuôn |
| Chống dính cao su thô, cao su tổng hợp | EC-RS-620 | Chống dính giữa các tấm cao su và tách khuôn |
| Làm sạch kính UTG | EC-ISC-81V | Tẩy rửa kính siêu mỏng và kính thông dụng |
Một số lưu ý khi lựa chọn:
- Với nhóm chống tĩnh điện, cần xác định rõ loại polymer, hệ gốc nước hay gốc dung môi và điện trở bề mặt mục tiêu.
- Với nhóm khử bọt, cần xác định quy trình có cho phép sử dụng silicone hay không.
- Với nhóm hóa chất cao su, cần phân biệt rõ công đoạn tách khuôn, chống dính nguyên liệu và làm sạch sau lưu hóa.
- Với nhóm tẩy rửa kính, cần kiểm tra khả năng tương thích hóa chất với bề mặt kính và các lớp phủ.
Các tỷ lệ sử dụng và thông số trong bài được tổng hợp theo tài liệu kỹ thuật sản phẩm. Đây là giá trị tham khảo, không thay thế quy trình thử nghiệm thực tế. Doanh nghiệp nên kiểm tra TDS, MSDS và thực hiện thử nghiệm trước khi đưa hóa chất vào sản xuất đại trà.
7. Câu hỏi thường gặp về hóa chất ILSHIN Hàn Quốc
7.1. Hóa chất ILSHIN là gì? Xuất xứ ở đâu?
ILSHIN là thương hiệu hóa chất công nghiệp đến từ Hàn Quốc. Các sản phẩm trong danh mục Eco One giới thiệu gồm 11 mã EC, được ứng dụng trong sản xuất nhựa, cao su, sơn phủ, xử lý nước thải và gia công kính.
7.2. Hóa chất ILSHIN có những nhóm sản phẩm nào?
Danh mục gồm 4 nhóm chính: chất chống tĩnh điện, chất khử bọt, hóa chất tách khuôn và xử lý cao su, chất tẩy rửa kính UTG.
7.3. EC-AT-809 và EC-AT-109 khác nhau như thế nào?
EC-AT-809 phù hợp với chất kết dính và nhựa PU, PA gốc nước hoặc gốc dầu. EC-AT-109 được thiết kế cho hệ sơn phủ PU, PA gốc dung môi, UV urethane acrylate và một số hệ PU, PA gốc nước. Việc lựa chọn cần dựa trên công thức nhựa và dung môi sử dụng.
7.4. Chất khử bọt EC-DEFOAMER-SC và EC-DF-600 khác nhau thế nào?
EC-DEFOAMER-SC là chất khử bọt gốc silicone, phù hợp với xử lý nước thải và các quy trình công nghiệp. EC-DF-600 không chứa silicone, phù hợp với những quy trình có yêu cầu hạn chế hoặc không sử dụng dầu silicone.
7.5. ILSHIN có hóa chất tách khuôn cho sản xuất ống cao su ô tô không?
Có. EC-HR-908 và EC-NEWMOL-A là hai sản phẩm được sử dụng trong công đoạn tách khuôn và tạo hình ống cao su. EC-HR-908 phù hợp với lưu hóa ống ACM/AEM, trong khi EC-NEWMOL-A được sử dụng trong sản xuất ống cao su cho phương tiện giao thông.
7.6. Sản phẩm nào dùng để tẩy rửa ống cao su sau lưu hóa?
EC-RC-25 là sản phẩm chuyên dụng để làm sạch dầu, chất tách khuôn và các chất bẩn còn bám trên ống cao su sau lưu hóa. Sản phẩm cũng có thể được ứng dụng để vệ sinh thiết bị cao su và băng tải cao su.
7.7. EC-ISC-81V có sử dụng được cho kính UTG không?
Có. EC-ISC-81V được phát triển cho công đoạn làm sạch kính siêu mỏng UTG dùng trong điện thoại thông minh màn hình gập. Sản phẩm cũng có thể sử dụng cho kính thông dụng theo điều kiện công nghệ phù hợp.
7.8. Mua hóa chất ILSHIN Hàn Quốc ở đâu?
Doanh nghiệp có thể liên hệ Công ty TNHH Eco One Việt Nam để được tư vấn lựa chọn sản phẩm, cung cấp tài liệu kỹ thuật và nhận báo giá theo nhu cầu sử dụng thực tế.
8. Mua hóa chất ILSHIN Hàn Quốc tại Eco One Việt Nam
Với danh mục 11 sản phẩm ILSHIN, Eco One Việt Nam cung cấp giải pháp hóa chất phục vụ nhiều công đoạn sản xuất công nghiệp, từ chống tĩnh điện cho vật liệu polymer, kiểm soát bọt, tách khuôn cao su đến làm sạch kính công nghệ cao.
Khi liên hệ Eco One, doanh nghiệp có thể được hỗ trợ:
- Tư vấn lựa chọn hóa chất theo vật liệu và công đoạn sản xuất.
- Cung cấp thông tin kỹ thuật TDS, MSDS theo sản phẩm.
- Tư vấn tỷ lệ sử dụng và điều kiện thử nghiệm.
- Báo giá và hỗ trợ lựa chọn quy cách đóng gói.
- Hỗ trợ giải đáp các vấn đề kỹ thuật trong quá trình ứng dụng.
Xem thêm:
ISC-81V: HÓA CHẤT LÀM SẠCH KÍNH VÀ KÍNH SIÊU MỎNG UTG
HR-908: CHẤT THÁO CAO SU CHO ỐNG ACM VÀ AEM
RS-620: CHẤT CHỐNG DÍNH CHO CAO SU THÔ VÀ CAO SU TẤM
DF-600: CHẤT PHÁ BỌT KHÔNG SILICONE CHO SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP
CHẤT CHỐNG TĨNH ĐIỆN AT-109 CHO PU, PA GỐC DUNG MÔI VÀ HỆ UV
Thông tin liên hệ
CÔNG TY TNHH ECO ONE VIỆT NAM
- Hotline tư vấn & báo giá nhanh: 0904 563 963
- Facebook: HÓA CHẤT THÁI SƠN
- Website: https://sieuthichattayrua.com
- Email: ecoone.chem@gmail.com
- Youtube: Hóa chất Eco One Việt Nam
- Tiktok: Sale thủ hóa chất Eco One
- Google map: Siêu thị chất tẩy rửa

